Số liệu mưa

 Tìm  
   Xóa

Số liệu mưa hiện có trong cơ sở dữ liệu:

TTNgày bắt đầuTừ ngàySố ngàyPt
(mm/th)
Pe
(mm/th)
Sửa | Xóa
101/011310.500.50 Sửa  | 
201/02322815.7015.31 Sửa  | 
301/03603125.1024.09 Sửa  | 
401/049130123.9099.34 Sửa  | 
501/0512131263.70151.37 Sửa  | 
601/0615230290.30154.03 Sửa  | 
701/0718231327.40157.74 Sửa  | 
801/0821331297.30154.73 Sửa  | 
901/0924430313.40156.34 Sửa  | 
1001/1027431218.10141.99 Sửa  | 
1101/1130530158.00118.06 Sửa  | 
1201/123353145.6042.27 Sửa  |